Tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn Vinlite là dòng Polycarbonate được nhiều công trình ưu tiên khi cần vật liệu vừa lấy sáng tốt, vừa chịu va đập cao. Loại nhựa này hoàn toàn dùng ổn định ngoài trời, đồng thời mức chi phí đầu tư khá hợp lý nhờ việc ứng dụng hạt PC nguyên sinh SABIC 0703R, kết hợp công nghệ phủ UV 2 mặt. Nếu đang tìm tấm Poly đặc cho công trình mái che, nhà xưởng, trung tâm mua sắm,...hoặc các hạng mục lấy sáng, Phạm Gia là địa chỉ uy tín để Quý khách tham khảo sản phẩm.

    I. Tấm nhựa Polycarbonate đặc tiêu chuẩn là dòng vật liệu gì?

    Tấm nhựa Polycarbonate đặc tiêu chuẩn là cách gọi quen thuộc của dòng tấm Polycarbonate đặc ruột được sản xuất ở phiên bản nâng cấp hơn so với dòng phổ thông. Theo đó, hàng tiêu chuẩn sẽ phục vụ chủ yếu cho các công trình dân dụng, thương mại, thậm chí là công nghiệp. 

    Hiện tại, nhựa Vinlite Poly được sản xuất với đa dạng độ dày, khổ rộng và màu sắc khác nhau. Trong đó, các quy cách này hoàn toàn có thể được thay đổi nếu khách hàng yêu cầu sản xuất riêng để phù hợp với tính chất dự án của mình. 

    Điểm đáng lưu ý ở đây mà nhiều khách hàng thường nhầm lẫn đó chính là dòng tiêu chuẩn không có nghĩa là mức thấp. Sản phẩm này định hướng dành cho phần lớn các công trình cần đến sự cân bằng giữa nhiều yếu tố như: chất lượng vật liệu, khả năng lấy sáng, độ bền, tính ổn định cũng như chi phí đầu tư.

    Tấm nhựa Poly tiêu chuẩn

    Nhựa Poly Vinlite tiêu chuẩn đủ quy cách

    II. Yếu tố gì tạo nên chất lượng của tấm Polycarbonate đặc tiêu chuẩn?

    Phạm Gia sẽ chia sẻ các yếu tố giúp tấm Poly Vinlite trở thành lựa chọn hàng đầu của rất nhiều công trình và hạng mục khác nhau. Đây cũng là “best seller” của chúng tôi trong rất nhiều năm qua:

    1. Hạt PC nguyên sinh SABIC 0703R 

    Nhựa Vinlite tiêu chuẩn được sản xuất với thành phần nguyên liệu là hạt Polycarbonate nguyên sinh SABIC 0703R (Ả Rập Xê Út). Loại hạt nhựa này được phát triển để dành riêng cho quá trình đùn (extrusion), thuộc nhóm Polycarbonate có độ chảy thấp (MFR 7 g/10 phút ở 300°C/1,2 kg), đồng thời được ổn định nhiệt và UV.

    Điểm đáng chú ý của loại hạt nhựa này đó chính là sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu va đập và độ ổn định khi gia công. Đây đều là những đặc tính vô cùng quan trọng để sản xuất ra tấm Poly chất lượng.

    Thực tế, thị trường hiện nay không có nhiều loại Poly đạt chuẩn với nguyên liệu đảm bảo. Rất nhiều loại nhựa kém chất lượng được dùng nhựa tái chế, hạt pha tạp khiến tấm Poly thành phẩm có tuổi thọ rất thấp. Đây là chi tiết rất đáng chú ý bởi nguyên liệu đầu sẽ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm nhựa Poly. 

    2. Công nghệ phủ UV 2 mặt phù hợp với môi trường ngoài trời

    Ánh nắng và tia cực tím sẽ tác động trực tiếp lên bề mặt tấm nhựa Poly. Về lâu dài, yếu tố này hoàn toàn có nguy cơ làm vật liệu bị lão hóa nhanh chóng, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc, độ trong và ngoại quan bề mặt sản phẩm.

    Với dòng tiêu chuẩn Vinlite, tấm nhựa này sẽ được ứng dụng công nghệ phủ lớp chống UV 2 mặt. Đây là một điểm đáng chú ý mà các công trình ngoài trời, thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng cần đặc biệt quan tâm. Đây cũng là sự khác biệt của dòng Vinlite tiêu chuẩn so với các dòng phổ thông hoặc nhựa poly kém chất lượng trên thị trường.

    3. Độ truyền sáng lên đến khoảng 88% 

    Mức độ truyền sáng là đặc điểm vô cùng ấn tượng ở nhựa Polycarbonate. Với gam màu trắng trong suốt, tấm Vinlite hoàn toàn có thể thay thế kính khi cần. Mức độ truyền sáng của gam màu này lên đến 88% - gần như tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên bên ngoài môi trường để không gian được sáng, thoáng và tiết kiệm điện năng.

    Tuy nhiên, không phải dự án nào cũng sẽ cần đến tấm Polycarbonate trong suốt. Vì thế, nhựa Poly được sản xuất ra rất nhiều màu sắc khác nhau để đáp ứng nhu cầu này. Bên cạnh đó, hiệu ứng của màu sắc cũng góp phần giúp không gian có được vẻ đẹp thẩm mỹ ấn tượng hơn rất nhiều.

    Tấm Poly trắng trong

    II. Thông số kỹ thuật 

    Với dòng Poly tiêu chuẩn, thông số sản phẩm sẽ như sau:

    • Tên sản phẩm: Tấm nhựa thông minh Vinlite Poly đặc

    • Dạng sản phẩm: Polycarbonate đặc ruột

    • Phân khúc: Dòng tiêu chuẩn công trình

    • Nguyên liệu: Hạt PC nguyên sinh SABIC 0703R

    • Xuất xứ nguyên liệu: Ả Rập Xê Út

    • Khổ rộng: 1,22m – 1,56m – 1,82m – 2,10m – 2,50m

    • Chiều dài: Sản xuất theo yêu cầu

    • Màu sắc: Trắng trong, xanh hồ, nâu trà, xanh lá, trắng đục, ghi xám, xanh ngọc

    • Độ truyền sáng tham khảo: Khoảng 88% với màu trắng trong

    • Chống UV: UV 2 mặt tiêu chuẩn

    • Khả năng chịu va đập: Rất tốt

    • Gia công: Có thể cắt, khoan, tạo hình và gia công theo yêu cầu phù hợp

    • Dung sai độ dày d ≤ 5mm: ±7%

    • Dung sai độ dày d > 5mm: ±5%

    • Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 9001:2015 và TCVN 10103:2013

    • Hồ sơ: Bill / CO / CQ / COA theo lô hoặc theo cấu hình công bố

    • Bảo hành tham khảo: 5–10 năm tùy độ dày, cấu hình UV và điều kiện sử dụng

    Lưu ý: Thông số thực tế của sản phẩm có thể thay đổi, vì vậy khách hàng cần xác nhận rõ thông số tại thời điểm mua với nhà cung cấp.

    Sản phẩm nhựa Vinlite

    Nhựa Vinlite tiêu chuẩn có lớp phủ UV, chuẩn ISO và TCVN

    III. Các độ dày tấm Vinlite Polycarbonate phổ biến

    Cũng như màu sắc, độ dày tấm Poly tiêu chuẩn cũng được sản xuất với đa dạng kích thước khác nhau để phục vụ cho nhiều công trình. Với tấm càng dày, độ cứng và mức độ chịu lực sẽ càng cao, kéo theo chi phí cũng tăng lên. Tuy nhiên, tùy từng dự án khác nhau mà việc chọn lựa độ dày cũng cần có sự tính toán kỹ lưỡng. Dưới đây là các độ dày phổ biến:

    1. Nhựa Poly tiêu chuẩn Vinlite 2mm - 4mm

    Tấm 2mm - 4mm thuộc nhóm độ dày khá nhỏ, phù hợp với những hạng mục không yêu cầu quá cao về mức độ chịu lực. Thông thường, tấm nhựa này thường khá nhẹ, dễ gia công và vô cùng thuận tiện khi cần xử lý những chi tiết cắt, ghép, khoan đục. Hiện nay, nhựa Poly mỏng sẽ phù hợp nhất để làm các hạng mục nội thất hoặc công trình mái che đơn giản, ít chịu tác động xấu của môi trường. 

    Trường hợp cần thi công mái che ngoài trời, bạn cần phải đặc biệt chú ý đến hệ khung. Đừng nghĩ rằng vì tấm quá nhẹ mà bố trí xà gồ thưa, điều này hoàn toàn có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của công trình. 

    2. Vinlite Poly độ dày trung bình từ 4mm - 6mm 

    Khoảng độ dày từ 4mm - 6mm thuộc nhóm quy cách khá dễ ứng dụng. Tấm nhựa không quá dày cũng không hề mỏng, vô cùng thuận tiện gia công, đồng thời đảm bảo độ cứng tốt để chịu lực. Chọn lựa này thường được cân nhắc để ứng dụng cho mái che dân dụng, giếng trời, mái hiên, nhà xe hoặc các khu vực lấy sáng khác trong khuôn viên nhà ở.

    Lưu ý, với nhóm độ dày này, việc thiết kế khoảng cách xà gồ cũng cần được quan tâm. Nếu công trình của bạn ở khu vực nhiều gió hoặc mái có nhịp lớn thì hãy xem xét khoảng cách xà gồ và khung đỡ để đảm bảo sự hợp lý.

    3. Vinlite Poly 8mm - 10mm cho các hạng mục yêu cầu độ dày lớn

    8 - 10mm là nhóm độ dày lớn, đảm bảo độ cứng tốt và thích hợp với những công trình cần kết cấu chắc chắn. Bạn có thể cân nhắc nhóm vật liệu này cho khu vực mái sảnh, mái che quy mô lớn, bể bơi, nhà xưởng, khu vực công cộng, trung tâm mua sắm,...Việc sử dụng tấm Poly dày như thế này cần được bố trí mối nối và vít tương ứng, đồng thời dựa trên yêu cầu thực tế của công trình.

    Công trình mái che lối đi

    IV. Khám phá bảng màu tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn 

    Màu sắc của Poly không chỉ quyết định vẻ ngoài của công trình mà còn tác động đến lượng ánh sáng bên dưới mái. Dưới đây là bảng màu của dòng Poly tiêu chuẩn mà để bạn tham khảo:

    1. Trắng trong 

    Trắng trong là lựa chọn vô cùng phù hợp với mục tiêu chính là thay thế kính hoặc đưa càng nhiều ánh sáng tự nhiên vào không gian càng tốt. Màu sắc này thường được cân nhắc cho khu vực giếng trời, mái nhà xe, mái sảnh, nhà xưởng hoặc các khu vực cần giảm lượng đèn sử dụng đèn vào ban ngày. Với dòng Vinlite tiêu chuẩn, mức độ truyền sáng của màu trắng trong là khoảng 88%.

    Tuy nhiên, khi quyết định chọn lựa gam màu này cho khu vực chịu nắng trực tiếp, người dùng cần xem xét các yếu tố liên quan đến hướng mái và giải pháp chống nóng. Lấy sáng nhiều không đồng nghĩa với việc không gian sẽ luôn dễ chịu về nhiệt, thay vào đó hãy thiết kế thêm giải pháp thông gió và vật liệu cách nhiệt.

    2. Trắng đục

    Trắng đục là gam màu vô cùng phù hợp với những công trình không muốn ánh sáng chiếu xuống quá mạnh như màu trắng trong. Màu trắng đục cho ánh sáng mềm hơn, đồng thời hạn chế sự tương phản mạnh giữa các vùng sáng, tối. Đây là lựa chọn đáng tham khảo cho khu vực mái hiên, sảnh, khu vực sinh hoạt chung cần ánh sáng tự nhiên nhưng không muốn quá chói. Về mặt thẩm mỹ, trắng đục cũng là gam màu dễ kết hợp với nhiều kiểu kiến trúc khác nhau.

    3. Xanh hồ 

    Xanh hồ là gam màu “best seller” được ứng dụng khá nhiều hiện nay. Màu sắc này phù hợp cho những công trình hồ bơi, sân vườn, mái nghỉ hoặc có yếu tố cảnh quan. Ưu điểm của màu xanh hồ nằm ở tính thẩm mỹ cao, đồng thời tạo cảm giác không gian dễ chịu. Lưu ý rằng, lượng ánh sáng mà xanh hồ truyền xuống khá thấp nên bạn không thể coi gam màu này là giải pháp lấy sáng tốt cho không gian. 

    4. Nâu trà 

    Nâu trà là một gam màu đặc biệt, thường được dùng khi công trình cần ưu tiên vẻ đẹp sang trọng, ấm áp. Màu này phù hợp với công trình mái hiên, ban công, sân vườn, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng,... có mục đích giảm chói sáng. Đặc biệt, khi màu sắc này được phối hợp cùng khung kim loại hay gỗ, công trình sẽ càng thẩm mỹ hơn.

    5. Xanh lá 

    Xanh lá là gam màu tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên xung quanh. Nhờ ưu điểm này mà nó được ưu tiên ứng dụng cho mái sân vườn, khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi hoặc các công trình công cộng. Về khả năng lấy sáng, màu xanh lá cho lượng ánh sáng nhẹ nhàng đi vào không gian, đồng thời giảm chói lóa đáng kể.

    6. Ghi xám

    Ghi xám - một gam màu “an toàn”, hiện đại và phù hợp với hầu hết các công trình hiện nay. Màu sắc này mang đến sự tối giản, dễ ứng dụng nên được cân nhắc nhà phố, showroom, mái sảnh, văn phòng,... Nếu bạn phân vân không biết chọn màu gì để che chắn ánh nắng, đồng thời nâng cấp diện mạo không gian sống thì màu ghi xám rất đáng để tham khảo. Khi dùng nhiều năm, màu sắc này rất khó lỗi thời. 

    7. Xanh ngọc 

    Xanh ngọc là gam màu cuối cùng trong bảng màu tấm Poly Vinlite tiêu chuẩn. Màu xanh này đẹp lạ, phù hợp với những công trình muốn nổi bật theo cách riêng. Hiện nay, rất nhiều dự án tại khu vực nghỉ dưỡng, hồ bơi, sân vườn hoặc các hạng mục kiến trúc cũng đang ứng dụng màu xanh này và cho tính thẩm mỹ rất cao. 

    Bảng màu tấm poly

    V. Ưu điểm nổi bật của tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn

    Không phải ngẫu nhiên mà tấm nhựa thông minh Polycarbonate đặc ngày càng xuất hiện trong nhiều trong các hạng mục lấy sáng. Vật liệu này đang giải quyết rất tốt các bài toán mà nhiều vật liệu cùng công năng chưa làm được. Dưới đây là ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

    1. Khả năng chịu va đập rất tốt

    Polycarbonate nổi tiếng là dòng vật liệu nhựa có khả năng chịu va đập cao. Đây là ưu điểm vô cùng quan trọng đối với những hạng mục như mái che ngoài trời - nơi vật liệu che chắn phải đối mặt với các yếu tố như mưa lớn, gió bão và những tác động bất ngờ xung quanh.  Với tấm poly tiêu chuẩn Vinlite, cấu hình sản phẩm chống va đập ở mức rất tốt. Tuy nhiên, khả năng chịu va đập thực tế sẽ khác nhau giữa từng độ dày, kết cấu khung và thi công. Vì vậy, người dùng cần chú ý điều này. 

    2. Trọng lượng nhẹ, thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt

    So với nhiều vật liệu truyền thống từ kim loại hay kính thì Polycarbonate có lợi thế hơn về trọng lượng. Trọng lượng nhẹ của tấm nhựa giúp giảm áp lực lên hệ hệ khung, đồng thời thuận tiện cho quá trình vận chuyển. Với công trình diện tích lớn, yếu tố này càng được quan tâm nhiều hơn.  Người thợ sẽ dễ dàng đưa tấm lên mái, cắt chỉnh tại công trường và xử lý các vị trí góc. Đây cũng là lý do Polycarbonate được ứng dụng ngày một nhiều trong những dự án công nghiệp, thương mại lớn.

    3. Gia công theo nhiều phương án

    Tấm Polycarbonate đặc có đặc tính dẻo, dễ dàng cắt, khoan và uốn nắn tạo hình bằng dụng cụ phù hợp. Nhờ đó, vật liệu này ngoài việc làm mái che thì còn được ưu tiên chọn lựa để ứng dụng trong các hạng mục trang trí. Hiện nay, loại nhựa này mang đến rất nhiều ứng dụng mới mẻ như: biểu tượng trang trí, vật liệu bao che, công trình nhà kính, mái vòm, mái phối màu, vách ngăn,...

    Mái vòm từ nhựa Poly

    Mái vòm từ nhựa Poly

    VI. Những công trình nào nên sử dụng tấm Poly đặc Vinlite tiêu chuẩn?

    Giữa các lựa chọn từ tấm Poly phổ thông giá rẻ và tấm Vinahome cao cấp, vậy tại sao bạn nên chọn dòng Vinlite tiêu chuẩn? Khi nào công trình nên chọn phiên bản này?

    1. Mái hiên, mái sảnh và mái che nhà ở

    Đây là nhóm ứng dụng vô cùng phổ biến. Poly đặc có độ trong, mức độ lấy sáng sẽ tùy từng màu sắc, qua đó giúp mái che có được lượng ánh sáng tự nhiên thay vì biến khu vực bên dưới thành một không gian tối bí hoàn toàn.  Tùy từng nhu cầu mà bạn có thể chọn màu trắng trong nếu muốn nhiều ánh sáng hoặc màu trà, xanh, ghi xám nếu ưu tiên tính thẩm mỹ.

    2. Giếng trời và khu vực lấy sáng

    Giếng trời là nơi Polycarbonate đặc phát huy rất rõ nhiệm vụ của mình. Dòng sản phẩm này sẽ đưa ánh sáng xuống tầng để không gian có được sự mát mẻ, không bị nặng nề. Đặc biệt hơn, màu trắng trong của tấm Poly đặc còn dễ dàng được dùng để thay thế kính. Tuy nhiên, với không gian giếng trời lớn, công trình cần phải tính toán kỹ lưỡng hướng nắng, thông gió và giải pháp giảm nhiệt.

    3. Mái nhà xe và bãi đỗ

    Nhà xe là khu vực cần che mưa che nắng nhưng vẫn phải có lượng ánh sáng ban ngày. Tấm nhựa Poly đặc là một trong những vật liệu có thể đáp ứng tốt yêu cầu này. Với công trình nhà xe quy mô lớn, bạn nên ưu tiên các gam màu lấy sáng tốt để giảm đi lượng điện phải sử dụng ban ngày.

    4. Nhà xưởng và khu vực sản xuất

    Trong nhà xưởng, các tấm nhựa lấy sáng cần được bố trí một cách hợp lý để tận dụng ánh sáng ban ngày, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào hệ thống chiếu sáng nhân tạo. Polycarbonate đặc là dòng nhựa rất lý tưởng để ứng dụng cho các khu vực như thế này. 

    5. Mái bể bơi, resort và công trình nghỉ dưỡng

    Nhóm công trình này thường yêu cầu cao hơn về thẩm mỹ nên dòng Poly đặc tiêu chuẩn trở lên sẽ rất phù hợp. Tuy nhiên, bạn cần chọn đúng màu sắc của tấm Poly, đồng thời phối hợp màu sắc sao cho phù hợp để không gian có được diện mạo ấn tượng.

    Công trình mái che poly

    Mái che màu nâu giảm chói sáng từ Polycarbonate

    Nếu cảm thấy tấm Poly tiêu chuẩn chưa phải là chọn lựa phù hợp, bạn có thể tham khảo thêm các phiên bản Poly đặc khác như:

    VII. Thi công tấm Poly đặc tiêu chuẩn cần chú ý điều gì?

    Nhựa Polycarbonate rất tốt, thế nhưng khi thi công, nếu người thợ triển khai không đúng phương pháp thì vẫn có thể xảy ra các hiện tượng như cong vênh, nứt quanh lỗ vít hoặc rò rỉ nước. Dưới đây là những điều mà bạn cần chú ý:

    1. Khoảng cách xà gồ phải phù hợp 

    Các khoảng cách thường được bố trí sẽ từ 2,5-4mm; khoảng 600-700mm; khoảng 700-800mm; 1.000mm. Đây là thông số tham khảo bởi tùy vào từng công trình mà người thợ cần đánh giá để sắp xếp khoảng cách xà gồ sao cho phù hợp. Chẳng hạn như: Khu vực, hướng gió, môi trường xung quanh, độ dày tấm,...

    2. Chừa khe giãn nở giữa các tấm

    Khi ghép hai tấm Polycarbonate, người thợ nên tính toán chừa khe giãn nở từ 7-10mm theo hướng dẫn. Polycarbonate là dòng nhựa có sự giãn nở khi nhiệt độ thay đổi. Do đó, khi thi công, bạn không  ép tấm sát cứng vào nhau bởi tình trạng này có thể gây ra nguy cơ nứt, vỡ.

    3. Khoan mồi trước khi bắt vít

    Đối với tấm 2,5-6mm, nhà sản xuất hướng dẫn yêu cầu khoan mồi trong khoảng lỗ từ 8-10mm; tấm 10mm sử dụng lỗ khoan 10mm. Mục đích của việc này đó chính là tạo khoảng cho tấm co giãn nhiệt quanh vị trí liên kết. 

    4. Không siết vít quá chặt

    Vít cần đủ lực để giữ tấm nhựa nên việc siết quá mạnh có thể làm tấm nhựa bị ép cứng tại vị trí liên kết. Trong khi đó, Polycarbonate lại cần có khoảng hở cho sự giãn nở. Việc siết vít quá chắt là lỗi không hiếm gặp trong thi công, vì thế nên phòng tránh ngay từ đầu.

    5. Bảo vệ bề mặt trong quá trình cắt và lắp đặt

    Khi cắt, nên giữ nguyên màng bảo vệ để hạn chế trầy xước. Sau khi hoàn thành, bóc màng theo hướng dẫn. Khi vệ sinh, dùng nước, xà phòng nhẹ và mút mềm; không nên sử dụng dung môi hoặc chất tẩy rửa có tính mài mòn nếu chưa xác định khả năng tương thích.

    Mái che Poly

    Công trình thi công đạt chuẩn 

    VIII. Tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn Vinlite giá bao nhiêu?

    Giá tấm Poly đặc hiện nay không cố định cho tất cả sản phẩm. Mức giá sẽ thay đổi theo độ dày, kích thước, màu sắc, số lượng, cấu hình UV, yêu cầu cắt,...Với dòng poly tiêu chuẩn, giá thành sẽ từ hơn 200.000 VNĐ đối với kích thước 2mm. Mức giá này cũng sẽ tăng dần ở những kích thước dày hơn. 

    Tuy nhiên, với công trình lớn, Quý khách hàng hãy gửi chúng tôi đầy đủ thông tin trước khi yêu cầu báo giá:

    • Độ dày cần sử dụng.

    • Khổ rộng.

    • Chiều dài từng tấm.

    • Màu sắc.

    • Số lượng.

    • Địa điểm giao hàng.

    • Mục đích sử dụng.

    • Có cần cắt theo kích thước hay không.

    • Có yêu cầu CO/CQ/COA hoặc hồ sơ công trình hay không.

    • Có cần tư vấn phương án thi công hay không.

    Mức giá sẽ có sự ưu đãi khi khách hàng mua số lượng lớn. Thông tin chi tiết, Quý khách hãy liên hệ hotline: 0989668989.

    IX. Mua tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn Vinlite ở đâu?

    Công ty CP Kỹ Thương Phạm Gia là đơn vị uy tín, chuyên phân phối các dòng tấm nhựa thông minh Polycarbonate, trong đó có riêng tấm Poly đặc hàng tiêu chuẩn. Chúng tôi đảm bảo sẵn số lượng lớn các quy cách khác nhau, từ 2mm, 3mm, 5mm, 6mm, 8mm và 10mm, cùng một số quy cách khác. Việc cung ứng đa dạng kích thước như thế này sẽ tạo sự thuận tiện cho nhà thầu hoặc chủ đầu tư cần lựa chọn theo từng hạng mục khác nhau.

    Bên cạnh đó, với từng công trình, Phạm Gia luôn hỗ trợ tư vấn chi tiết cho khách hàng. Chúng tôi đủ kinh nghiệm để đưa ra phương án, giải pháp, giúp dự án của bạn bền, đẹp nhiều năm mà vẫn tiết kiệm chi phí.

    Ngoài ra, đối với các dự án cần Bill, CO, CQ, COA hoặc hồ sơ kỹ thuật, Phạm Gia cũng sẵn sàng đáp ứng.  Những giấy tờ này giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá chất lượng sản phẩm và nghiệm thu.

    Đặc biệt hơn, nhựa Polycarbonate tại Phạm Gia luôn sẵn số lượng lớn, đảm bảo nguồn cung ổn định. Hàng được giao trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian và có đặt theo yêu cầu nếu khách hàng cần. 

    Mái che từ nhựa Poly

    X. Những câu hỏi thường gặp về tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn Vinlite

    1. Tấm Vinlite Poly đặc có phải Polycarbonate không?

    Có. Nhựa Vinlite Poly đặc chính là dòng tấm Polycarbonate đặc ruột. Loại nhựa này sử dụng nhựa PC làm thành phần chính, chất lượng hơn dòng phổ thông. Sản phẩm được hướng đến phục vụ chủ yếu cho các công trình lớn.

    2. Vinlite có những độ dày nào?

    Danh mục Vinlite có nhiều độ dày, trong đó phổ biến gồm 2mm, 2.8mm, 4mm, 4.8mm, 5mm, 6mm, 8mm và 10mm. Quy cách thực tế có thể được thay đổi khi khách hàng có yêu cầu riêng. 

    3. Tấm Vinlite có chống UV không?

    Có. Cấu hình Vinlite tiêu chuẩn bao gồm 2 lớp chống UV dày dặn. Công nghệ này đảm bảo tấm nhựa chống chịu thời tiết tốt, nhất là các dự án ngoài trời phải tiếp xúc ánh nắng lâu dài. 

    4. Tấm Poly đặc Vinlite có lấy sáng tốt không?

    Có. Với màu trắng trong, mức độ truyền sáng của tấm nhựa được công bố lên đến khoảng 88%. Các màu khác sẽ có mức truyền sáng kém hơn, tùy độ trầm.

    5. Có thể đặt chiều dài tấm theo yêu cầu không?

    Có. Tại Phạm Gia, chúng tôi nhận sản xuất nhựa Vinlite tiêu chuẩn theo yêu cầu để phục vụ cho những dự án lớn, tính chất công trình đặc biệt.

    6. Tấm càng dày có phải càng tốt không?

    Không! Độ dày sẽ tác động một phần đến khả năng chịu lực của công trình, tuy nhiên mỗi dự án phải chọn được độ dày phù hợp. Độ dày quá cao mà không phù hợp sẽ gây ra sự lãng phí mà chưa chắc đã cần thiết.

    >>> Để được tư vấn, giải đáp thêm về những thắc mắc liên quan đến tấm Polycarbonate, Quý khách vui lòng liên hệ hotline của Phạm Gia: 0989668989.

    Mái che màu xanh

    Kết luận

    Tấm nhựa thông minh đặc tiêu chuẩn Vinlite là lựa chọn rất lý tưởng đối với các công trình cần đáp ứng song song nhiều yêu cầu như: lấy sáng, độ bền và tính ổn định ngoài trời. Với việc sử dụng nguyên liệu là hạt PC nguyên sinh SABIC 0703R, công nghệ phủ UV 2 mặt cùng khả năng truyền sáng lên đến 88%, loại vật liệu này hoàn toàn có thể đáp ứng nhiều yêu cầu từ mái nhà ở đến công trình thương mại. Nếu đang cần báo giá ưu đãi và tư vấn chi tiết, Quý khách hàng hãy liên hệ Công ty CP Kỹ Thương Phạm Gia để được chúng tôi hỗ trợ nhanh nhất. 

    Thông tin liên hệ

    Công ty Cổ phần Kỹ thương Phạm Gia

    Địa chỉ: 65 Tổ 8 Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội.

    Hotline: 0989668989

    Email: Phamgiabuilding@gmail.com

    Website: Tamnhuathongminh.vn

    TRUNG TÂM DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG PHẠM GIA

    Hotline0989668989